Mô tả sản phẩm
| Thông số | Chi tiết / Bảng thông số |
| Công nghệ in | Powder DED (Directed Energy Deposition) |
| Kích thước tạo hình tối đa (XxYxZ) | 2,000×1,500×1,600 mm |
| Công suất Laser | 6 kW |
| Cấu hình trục điều khiển (NC Axes) | 3 trục tiêu chuẩn |
| Hệ thống cấp liệu (Powder Feeder) | 1 tank |
| Vòi phun khí bảo vệ cục bộ (Local Shield Nozzle) | Hỗ trợ khí Argon/Inert gas shield. Cho phép in vật liệu nhạy cảm oxy hóa ở môi trường thường không cần buồng kín kín tuyệt đối |
| Kích thước tổng thể máy (WxD) | 7,000 x 5,500 mm |
| Trọng lượng máy | 44,000 kg |